Chuyển đến nội dung chính

THỨC ĂN VÀ DINH DƯỠNG

Khoa học dinh dưỡng vì sự thành công của ngành nuôi trồng thủy sản

Tổng quan các nghiên cứu về dinh dưỡng, việc bổ sung dưỡng chất, hiệu suất sử dụng thức ăn của Artemia cũng như vai trò của loài này trong quá trình phát triển của ấu trùng tôm và cá. Các nghiên cứu này phân tích chất lượng dinh dưỡng, độ tiêu hóa, chiến lược cho ăn và sự tương tác giữa Artemia với các loại thức ăn khác trong trại giống nhằm hiểu rõ hơn về cách thức dinh dưỡng giai đoạn đầu hỗ trợ hiệu quả cho sự phát triển khỏe mạnh, tăng trưởng, tỷ lệ sống sót và hiệu suất tổng thể của ấu trùng.

Yathish Ramena, Ram Babu Kurapati, Thomas Bosteels, Grace Ramena | Tháng 8 năm 2025 | Tạp chí Reviews in Aquaculture

Artemia (tôm muối) là loại thức ăn sống được sử dụng rộng rãi trong ngành nuôi trồng thủy sản toàn cầu nhờ khả năng thích nghi cao, dễ sản xuất và giá trị dinh dưỡng. Tuy nhiên, hàm lượng tự nhiên của các axit béo không bão hòa cao (HUFA), đặc biệt là DHA và EPA, có thể không đủ để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của nhiều loài cá nuôi. Các chiến lược làm giàu dinh dưỡng khác nhau — bao gồm nhũ tương dầu, vi tảo, men, men vi sinh, lecithin đậu nành, selen và kẽm — có thể nâng cao giá trị dinh dưỡng và chức năng của Artemia. Những phương pháp này có thể cải thiện thành phần và khả năng sử dụng axit béo, đồng thời hỗ trợ quá trình tiêu hóa, chức năng miễn dịch, sức khỏe đường ruột, khả năng kháng bệnh và hiệu suất trao đổi chất.

Mặc dù Artemia được sử dụng rộng rãi trong các trại ấp giáp xác, việc tăng cường sử dụng Artemia được bổ sung dinh dưỡng trong nuôi ấu trùng tôm có thể mang lại những lợi ích bổ sung cho hiệu suất phát triển của ấu trùng và kết quả sản xuất. Việc tối ưu hóa các quy trình bổ sung dinh dưỡng có thể giúp điều chỉnh Artemia cho phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của các loài thủy sản cụ thể và các giai đoạn sản xuất. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phát triển các chiến lược bổ sung dinh dưỡng hiệu quả về chi phí và phù hợp với từng loài, nhằm nâng cao giá trị dinh dưỡng của Artemia đồng thời hỗ trợ hoạt động sản xuất thủy sản hiệu quả và bền vững hơn.

Xem/Tải xuống bài báo:Bài báo đã được xuất bản (PDF)

Ayushma Sharma, Grace Ramena, Annik Segree, Kailash Bohora, Fard Karim, Kala-mallik Meesala, Dalton Chennault, Yathish Ramena | Tháng 6 năm 2026 | Tạp chí Báo cáo Miễn dịch so sánh

Tính nhạy cảm với bệnh tật vẫn là một thách thức lớn trong sản xuất tôm toàn cầu, làm gia tăng nhu cầu về các chiến lược hỗ trợ chức năng miễn dịch và sức khỏe đường ruột. Nghiên cứu này đã đánh giá tác động của men vi sinh và chất kích thích miễn dịch đối với sự biểu hiện của các gen liên quan đến miễn dịch và hệ vi sinh vật đường ruột ở tôm chân trắng giai đoạn hậu ấu trùng (PL). Trong khoảng thời gian 38 ngày, tôm được cho ăn chế độ ăn cơ bản (nhóm đối chứng) hoặc các chế độ ăn được bổ sung men vi sinh hoặc chất kích thích miễn dịch với các nồng độ khác nhau. Phản ứng miễn dịch được đánh giá thông qua sự biểu hiện của các gen liên quan đến miễn dịch đã được lựa chọn, đồng thời thành phần và sự đa dạng của hệ vi sinh đường ruột cũng được đánh giá.

Các chất kích thích miễn dịch được sử dụng ở nồng độ 1 ppm đã làm tăng mức biểu hiện của gen kháng lipopolysaccharide so với nhóm đối chứng, trong khi các chế phẩm probiotic ở nồng độ 0,5, 1 và 2 ppm làm tăng mức biểu hiện của prophenoloxidase (proPO). Các chất kích thích miễn dịch ở nồng độ 0,5 và 1 ppm cũng làm tăng mức biểu hiện của proPO. Mặc dù đa dạng sinh học của hệ vi sinh vật đường ruột nói chung cao hơn ở nhóm đối chứng so với các nhóm được bổ sung men vi sinh và chất kích thích miễn dịch, nhưng một số nhóm vi khuẩn cụ thể, bao gồm Proteobacteria, lại phong phú hơn ở tôm được bổ sung men vi sinh. Những phát hiện này chứng minh rằng việc bổ sung men vi sinh và chất kích thích miễn dịch có thể ảnh hưởng đến mức biểu hiện của các gen liên quan đến miễn dịch và thay đổi cộng đồng vi sinh vật đường ruột ở tôm chân trắng giai đoạn hậu ấu trùng.

Xem bài báo / Tải xuống PDF:Bài báo đã được xuất bản (PDF)

Yathish Ramena, Ram Babu Kurapati, Thomas Bosteels, Grace Ramena | Tháng 3 năm 2026 | Tạp chí Reviews in Aquaculture

Các protein sốc nhiệt (HSP) là các protein hỗ trợ phân tử giúp duy trì sự ổn định của protein tế bào trong điều kiện căng thẳng về môi trường và sinh lý. Mặc dù các phản ứng của HSP trong nuôi trồng thủy sản đã được nghiên cứu rộng rãi liên quan đến nhiệt độ, độ mặn, chất ô nhiễm và mầm bệnh, nhưng cơ chế điều hòa dinh dưỡng của chúng trong giai đoạn phát triển ấu trùng sớm vẫn chưa được hiểu rõ. Bài tổng quan này xem xét các họ HSP chính ở ấu trùng cá và động vật giáp xác, đồng thời đề xuất một trục “Thức ăn sống – Căng thẳng độc tính protein – HSP” (LFP–HSP), liên kết các đặc tính của thức ăn sống — bao gồm khả năng tiêu hóa, tải trọng trao đổi chất và oxy hóa, cùng hệ vi sinh vật liên quan — với sự biểu hiện của HSP, sinh lý căng thẳng và chức năng miễn dịch bẩm sinh.

Bài tổng quan này tiếp tục đi sâu vào việc nghiên cứu các tương tác giữa các gốc tự do oxy (ROS), các protein phản ứng nhiệt (HSP) và hệ miễn dịch bẩm sinh, đồng thời giới thiệu khái niệm “khả năng phục hồi điều hòa bởi HSP” – theo đó, các phản ứng HSP được điều chỉnh thông qua chế độ ăn uống có thể tăng cường khả năng chịu đựng của ấu trùng trước các yếu tố gây căng thẳng và sự xâm nhập của mầm bệnh sau đó. So sánh giữa Artemia, động vật chân xoay, Moina, Daphnia và động vật chân chèo cho thấy sự khác biệt về thành phần dinh dưỡng, độ phức tạp về cấu trúc và cộng đồng vi sinh vật có thể tạo ra các phản ứng HSP khác nhau ở ấu trùng cá và động vật giáp xác. Những phát hiện này nhấn mạnh tiềm năng sử dụng HSP làm dấu hiệu sinh học để đánh giá thức ăn sống và chất lượng ấu trùng, cũng như để phát triển các chiến lược cho ăn nhằm giảm căng thẳng tế bào mãn tính đồng thời cải thiện độ bền vững trong sản xuất cá và tôm tại trại giống.

Xem bài báo / Tải xuống PDF:Bài báo đã được xuất bản (PDF)

Yathish Ramena, Thomas Bosteels, Nguyễn Văn Hòa, Châu Thái Tao, và các cộng sự | Đã gửi | Chưa xác định

Đang trong quá trình chuẩn bị – sẽ ra mắt trong thời gian tới.

Xem bài viết / Tải xuống tệp PDF

Nguyễn Văn Hòa, Châu Thái Tao, Yathish Ramena, Thomas Bosteels | Tháng 11 năm 2025 | Đại học Cần Thơ

Ba thí nghiệm thức ăn được thực hiện tại Đại học Cần Thơ đã đánh giá hiệu quả của thức ăn vi hạt (MP) GSLA Mackay Marine và thức ăn chứa men vi sinh trong quá trình nuôi ấp tôm chân trắng (Litopenaeus vannamei) và cua bùn (Scylla paramamosain). Các thí nghiệm về tôm đã so sánh các công thức thức ăn MP của Mackay với công thức tiêu chuẩn của Đại học Cần Thơ và các loại thức ăn thương mại khác, thông qua việc đo lường tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng, năng suất sinh khối, phản ứng với stress và các thông số vi sinh. Kết quả cho thấy thức ăn MP và MP Pro của Mackay có khả năng cạnh tranh với các loại thức ăn thương mại hàng đầu, trong đó MP Pro mang lại tỷ lệ sống sót và sinh khối trong bể cao hơn so với nhóm đối chứng của Đại học Cần Thơ (CTU) trong một thử nghiệm. Việc nuôi tiếp tục đến giai đoạn PL40 cho thấy trọng lượng cuối cùng và năng suất sinh khối tăng lên ở các nhóm xử lý bằng thức ăn Mackay, mặc dù các thử nghiệm thách thức với vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus sau đó không cho thấy sự cải thiện về tỷ lệ sống sót liên quan đến việc cho ăn men vi sinh.

Thử nghiệm với cua bùn đã so sánh tiêu chuẩn CTU với Mackay MP và Mackay MP Pro từ giai đoạn Zoea 1 cho đến giai đoạn cua con. Công thức men vi sinh này đã mang lại những cải thiện đáng kể về quá trình biến thái, tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sống sót và năng suất, đồng thời còn tác động đến số lượng vi khuẩn Vibrio và thành phần axit béo. Nhìn chung, ba thử nghiệm này cho thấy Mackay MP và MP Pro là các loại thức ăn vi hạt cạnh tranh cho cả sản xuất tôm chân trắng và cua bùn tại trại giống, với việc kết hợp men vi sinh trực tiếp vào hạt thức ăn mang lại những lợi ích bổ sung về hiệu suất trong chu kỳ nuôi tại trại giống. Tuy nhiên, kết quả không cho thấy những lợi ích từ việc cho ăn men vi sinh này chuyển thành tỷ lệ sống sót cao hơn trong các thử nghiệm thách thức mầm bệnh sau khi rời trại giống.

Tải xuống bản trình bày:Tệp trình bày (PDF)